Cách Đọc Thông Số Kỹ Thuật Tủ Cắt Lọc Sét LPI Chuẩn Nhất 2026 | DMP

Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Đọc Thông Số Kỹ Thuật Trên Tem Tủ Cắt Lọc Sét LPI

Khi tiếp nhận một hệ thống điện mới hoặc tiến hành bảo trì bảo dưỡng, việc đối mặt với hệ thống thiết bị chống sét lan truyền (SPD) là điều không thể tránh khỏi. Trong đó, LPI (Lightning Protection International) là một trong những thương hiệu hàng đầu thế giới đến từ Úc. Tuy nhiên, nếu bạn không nắm vững Thông Số Kỹ Thuật Tủ Cắt Lọc Sét LPI được in trên tem nhãn, hệ lụy có thể dẫn đến việc chọn sai thiết bị, gây nổ tụ, chập cháy và phá hủy toàn bộ hệ thống server hay dây chuyền sản xuất bên dưới.

Là đơn vị chuyên gia trong lĩnh vực chống sét, DMP sẽ hướng dẫn bạn “giải phẫu” chi tiết từng thông số kỹ thuật trên tem nhãn của thiết bị cắt lọc sét LPI, giúp bạn tự tin làm chủ hệ thống của mình.

Tem nhan Tu cat loc set LPI

1. Các Thông Số Kỹ Thuật Tủ Cắt Lọc Sét LPI ?

1.1. Uc – Điện áp làm việc liên tục tối đa (Maximum Continuous Operating Voltage)

Đây là điện áp tối đa mà thiết bị chịu được liên tục trong điều kiện bình thường mà không bị tác động. Ví dụ: Uc = 385V AC nghĩa là thiết bị phù hợp cho lưới điện 3 pha 380V/400V tại Việt Nam.

Cách hiểu: Uc phải lớn hơn hoặc bằng điện áp danh định của lưới điện nơi lắp đặt, thường chọn Uc ≥ 320V

1.2. Up – Điện áp bảo vệ dư (Voltage Protection Level)

Up là mức điện áp còn lại sau khi thiết bị đã cắt/lọc xung sét, tính bằng kV. Chỉ số này càng thấp thì khả năng bảo vệ thiết bị hạ nguồn càng tốt.

Cách hiểu: So sánh Up với điện áp chịu xung của thiết bị cần bảo vệ (thường ghi trong catalogue thiết bị điện tử, tủ điều khiển). Up nên nhỏ hơn ngưỡng chịu đựng đó.

1.3. In – Dòng xung định mức (Nominal Discharge Current)

Là dòng xung sét có dạng sóng 8/20µs mà thiết bị chịu được lặp lại nhiều lần mà không suy giảm tính năng. Đơn vị: kA.

1.4. Imax – Dòng xung cực đại

Là dòng xung sét lớn nhất mà thiết bị chịu được một lần duy nhất mà không bị phá hủy hoàn toàn. Thông số này thể hiện “sức chịu đựng” tối đa trong tình huống sét đánh trực tiếp.

1.5. Iimp – Dòng xung sét trực tiếp (dạng sóng 10/350µs)

Chỉ xuất hiện ở thiết bị Type 1, dùng để mô phỏng dòng sét đánh trực tiếp vào công trình. Đây là thông số quan trọng nhất khi công trình có hệ thống kim thu sét (cột thu lôi) độc lập.

1.6. Phân loại Type 1 / Type 2 / Type 3 (theo IEC 61643-11)

Loại

Vị trí lắp đặt Chức năng chính
Type 1 Tủ điện tổng, đầu nguồn Chống sét đánh trực tiếp
Type 2 Tủ phân phối trung gian Chống sét lan truyền
Type 3 Gần thiết bị cuối Bảo vệ tinh, lọc nhiễu tần cao

1.7. Chỉ thị trạng thái (Status Indicator)

Trên module cắt sét có led hiển thị màu xanh (còn tốt) hoặc đỏ (cần thay thế), giúp người vận hành kiểm tra nhanh mà không cần thiết bị đo chuyên dụng.

1.8. Số Serial

Dùng để tra cứu bảo hành, truy xuất nguồn gốc khi cần đối chiếu với nhà phân phối.

1.9. Cách hiểu mã trên Tem thông số kỹ thuật Tủ Cắt Lọc Sét LPI

SFUVVVV-WWW-XXX-YYY-Z

Ý nghĩa thông số thuật

  • SF: Surge Filter – thiết bị cắt lọc sét.
  • U: Hệ thống 1 pha hoặc 3 pha (1,3).
  • VVVV: Dòng tải định mức 32A-2000A.
  • WWW: Chịu quá áp liên tục Uc: 230V, 385V, 480V.
  • XXX: Dòng cắt sét sơ cấp 100kA hoặc 150kA mỗi pha (8/20μs).
  • YYY: Dòng cắt sét thứ cấp 50kA hoặc 100kA mỗi pha (8/20μs).
  • Z: AIMCB Tích hợp đèn LED hiển thị trạng thái, tiếp điểm cảnh báo và kết nối Bluetooth.

2. Bảng tổng hợp nhanh cách đọc nhãn tủ

Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị Lưu ý khi đọc
Uc Điện áp làm việc liên tục V Phải > điện áp lưới
Up Điện áp bảo vệ dư kV Càng thấp càng tốt
In Dòng xung định mức kA Chịu lặp nhiều lần
Imax Dòng xung cực đại kA Chịu một lần
Iimp Dòng sét trực tiếp kA Chỉ có ở Type 1
IP Cấp bảo vệ vỏ tủ Theo môi trường lắp đặt

3. DMP – Đơn vị tư vấn chuyên sâu và phân phối giải pháp chống sét LPI uy tín

Việc nắm vững cách đọc thông số tủ cắt lọc sét LPI là bước đầu tiên để bảo vệ tài sản của doanh nghiệp. Tuy nhiên, để cấu trúc một hệ thống cắt lọc sét 3 cấp độ (Type 1, Type 2, Type 3) hoàn hảo, bạn cần sự tham vấn từ các chuyên gia.

DMP tự hào là đơn vị hàng đầu trong việc cung cấp và tư vấn các giải pháp chống sét toàn diện. Chúng tôi không chỉ cung cấp các dòng sản phẩm tủ cắt lọc sét LPI chính hãng với đầy đủ giấy tờ CO/CQ, mà còn mang đến dịch vụ:

  • Khảo sát và đo đạc điện trở suất đất thực tế tại công trình.
  • Tính toán, thiết kế và lựa chọn thông số In, Imax, Uc phù hợp nhất với đặc thù điện lưới của từng khu vực.
  • Bảo hành và bảo trì định kỳ theo đúng tiêu chuẩn của hãng LPI.

Hãy liên hệ với DMP ngay hôm nay để hệ thống điện của bạn được bảo vệ bởi vững chắc và chính xác nhất!

4. Câu hỏi thường gặp về tủ cắt lọc sét LPI

Tủ cắt lọc sét LPI Type 1 khác Type 2 ở điểm nào?

Type 1 dùng để chống sét đánh trực tiếp, lắp đầu nguồn tủ điện tổng và có thông số Iimp; Type 2 chống sét lan truyền, lắp tủ phân phối trung gian và dùng thông số In/Imax.


Đèn báo đỏ trên tem tủ cắt lọc sét LPI có ý nghĩa gì?

Đèn báo đỏ (hoặc cửa sổ chuyển màu) cho biết module chống sét đã tác động hết tuổi thọ và cần được thay thế ngay để đảm bảo an toàn cho hệ thống.


Nên chọn tủ cắt lọc sét LPI Uc bao nhiêu cho điện lưới 220V/380V Việt Nam?

Với lưới 1 pha 220V nên chọn Uc từ 385V trở lên; với lưới 3 pha 380V nên chọn Uc từ 385V-480V để có biên an toàn trước dao động điện áp.


Thông số Up bao nhiêu là an toàn cho thiết bị điện tử?

Up nên nhỏ hơn ngưỡng chịu xung của thiết bị cần bảo vệ, thông thường Up ≤ 1.5kV được xem là phù hợp cho các tủ điều khiển, tủ mạng, camera, PLC.


Tủ cắt lọc sét LPI có cần bảo trì định kỳ không?

Có. Nên kiểm tra chỉ thị trạng thái tối thiểu 6 tháng/lần, đặc biệt sau mỗi mùa mưa bão để đảm bảo module còn hoạt động tốt.


Tủ cắt lọc sét LPI chịu được bao nhiêu lần sét đánh?

Phụ thuộc vào dòng xả định mức In. Thông thường tại mức In, thiết bị chịu được tối thiểu 15 lần


Tại sao đèn báo trên module cắt sét trong tủ chống sét LPI chuyển sang màu đỏ?

Màu đỏ báo hiệu thiết bị đã vượt quá giới hạn chịu đựng (Imax) hoặc các Varistor đã hỏng, cần thay thế module lập tức


Imax và Iimp khác nhau như thế nào trong chống sét?

Imax dùng đo dòng sét lan truyền dạng sóng 8/20µs, Iimp đo dòng sét trực tiếp dạng sóng 10/350µs mang năng lượng lớn hơn rất nhiều.


Có nên tự lắp đặt tủ cắt lọc sét LPI tại nhà không?

 Không khuyến khích. Việc tính toán tiết diện dây PE, chiều dài dây dẫn và thông số thiết bị cần chuyên gia như DMP tư vấn để đảm bảo an toàn.


Tủ cắt lọc sét LPI bảo hành bao lâu?

Theo tiêu chuẩn từ nhà sản xuất và chính sách đại lý ủy quyền của DMP, thường từ 1 đến 2 năm tùy dòng sản phẩm.


5. Phân biệt thông số tủ cắt lọc sét LPI 1 pha và 3 pha trên thực tế

Bên cạnh các thông số đo lường, tem LPI còn cho biết sơ đồ đấu nối và cấu hình mạng điện:

  • Hệ thống 1 pha (Single Phase): Thường có ký hiệu SF1 (1 dây pha + 1 dây trung tính). Thông số bảo vệ thường ghi L-N (Pha-Trung tính), N-PE (Trung tính – Nối đất).
  • Hệ thống 3 pha (Three Phase): Ký hiệu SF3 hoặc mô hình TNC, TNS, TT. Thiết bị 3 pha của LPI sẽ phức tạp hơn, bảo vệ đa cực từ L1, L2, L3 sang N và từ N sang PE.

6. Hướng dẫn xem trạng thái tủ cắt lọc sét LPI qua App LPI

Bước 1: cài đặt LPI APP thông qua CHplay hoặc App Store

Bước 2: mởi App đăng ký tài khoản có thể sử dụng tài khoản Google hoặc Apple, lưu ý mởi Bluetooth và định vị GPS của máy điện thoại đang sử dụng.

Bước 3 : chọn Fiter , Bật AIM Controller , Bật SPD Peripheral , Bật LSR-MAX ( dành cho bộ đếm sét mới phát triển của hãng)

Fiter LPI APP

Bước 4:  Scan Devices

Scan Devices

Thông số AIMCB

thong so AMICB

Thông số SST150B

thong so SST150B

 

7. Kết luận

Đọc đúng thông số kỹ thuật trên tem tủ cắt lọc sét LPI – từ Uc, Up, In, Imax đến Type và chỉ thị trạng thái – là bước bắt buộc trước khi lựa chọn, lắp đặt hoặc kiểm tra định kỳ thiết bị chống sét lan truyền. Việc nắm rõ các thông số này không chỉ giúp công trình được bảo vệ đúng cấp độ mà còn tối ưu chi phí đầu tư dài hạn.

Nếu bạn cần tư vấn chọn tủ cắt lọc sét LPI phù hợp với công trình cụ thể, đội ngũ kỹ thuật DMP luôn sẵn sàng hỗ trợ khảo sát, thiết kế và lắp đặt giải pháp chống sét đạt chuẩn IEC, đảm bảo an toàn vận hành lâu dài cho hệ thống điện của bạn.

DMP luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn, thiết kế và cung cấp giải pháp chống sét lan truyền LPI phù hợp nhất cho công trình của bạn. Liên hệ ngay để được khảo sát miễn phí.

DMP — Chuyên gia chống sét hàng đầu Việt Nam

📞 Hotline tư vấn: 0981.891.315 – 0338.446.450

🌐 Website: dmpsolutions.com.vn

📍 Văn phòng: TP. Hồ Chí Minh | Hà Nội | Toàn quốc