Giá thiết bị chống sét lan truyền LPI: SPD Type 1, 2, 3, 1 pha, 3 pha áp dụng sau T10/2026.
Hỏi giá một bộ chống sét lan truyền, câu trả lời nhận về thường là “tùy”. Nghe thì khó chịu, nhưng có lý do kỹ thuật. Cùng là SPD của LPI (Úc), một module Type 2 lắp cho tủ điện gia đình và một bộ Type 1 spark gap cho tủ tổng nhà xưởng khác nhau về dòng xung, số cực, cấu hình, và cả phần thi công đi kèm.
Bài này không đưa một con số chung cho mọi công trình. Bạn sẽ biết giá được tạo ra từ đâu, các nhóm thiết bị LPI nằm ở mức nào so với nhau, và cần chuẩn bị thông tin gì để DMP báo giá đúng cấu hình ngay từ lần đầu.

1. Giá Chống Sét Lan Truyền LPI là bao nhiêu?
Giá thiết bị chống sét lan truyền LPI không cố định mà thay đổi theo Type (1, 2 hoặc 3), số pha, dòng xung Iimp/Imax và điện áp Uc. Nhìn chung, bộ Type 1 ba pha có giá cao hơn module Type 2 một pha, còn tủ cắt lọc sét tăng giá theo dòng tải. Giá chính xác cần báo theo mã sản phẩm và cấu hình công trình.
Đây là hàng nhập khẩu từ Úc nên giá còn chịu tác động của tỷ giá, số lượng đặt và tồn kho tại thời điểm báo. Vì vậy mức giá niêm yết cố định trên một trang web rất dễ lỗi thời sau vài tháng. Cách làm thực tế hơn là hiểu cấu trúc giá, rồi đối chiếu với mã sản phẩm cụ thể.
2. Bảng giá SPD LPI theo Type 1, Type 2, Type 3
Bảng dưới sắp xếp các dòng LPI mà Huy Hoàng Tech đang phân phối theo cấp bảo vệ, kèm xu hướng giá tương đối. Đây là bảng định vị mức giá, không phải giá niêm yết.
| Nhóm | Vị trí lắp thường gặp | Dạng xung | Mã LPI tiêu biểu | Xu hướng giá |
| Type 1 | Tủ tổng (MSB), đầu nguồn, công trình có kim thu sét | 10/350 µs | SGT50-25 + NE-100 (Iimp 50 kA P-N; 100 kA N-PE) | Cao nhất trong nhóm SPD |
| Type 2 | Tủ phân phối nhánh | 8/20 µs | SST150B-385 / SST150B-480 + NE-15B (Imax 50 kA) | Trung bình |
| Type 3 / lọc sét | Trước tải nhạy cảm (máy tính, thiết bị điều khiển) | 8/20 µs, kết hợp lọc | DLSF-8A / 16A / 20A, dòng SF132 – SF32000 | Thấp ở dòng nhỏ, tăng dần theo A |
- SPD Type 1 (Cấp bảo vệ sơ cấp): Lắp đặt tại tủ điện tổng (MDB), chịu được dòng xung trực tiếp cường độ cực lớn (dạng sóng 10/350µs) như dòng SGT hoặc NE series. Giá dao động từ 800.000 VNĐ đến 4.800.000 VNĐ/ Module (Ví dụ SGT50-25 hoặc NE-100)
- SPD Type 2 (Cấp bảo vệ thứ cấp): Lắp tại các tủ phân phối phụ (Sub-distribution boards), xử lý các xung điện còn lại sau cấp 1. Giá dao động từ 800.000 VNĐ đến 3.800.000 VNĐ/ Module (Ví dụ SST150B hoặc NE-15B)
- SPD Type 3 (Cấp bảo vệ tinh vi/đầu cuối): Bảo vệ trực tiếp cho các thiết bị nhạy cảm đặt gần tải tiêu thụ. Giá dao động từ 500.000 VNĐ đến 5.100.000 VNĐ/thiết bị. (Ví dụ DLSF-16A-385V hoặc DLSF-20A-385V)

3.Giá SPD 1 pha, 3 pha và 4P (3P+N) khác nhau thế nào?
“SPD 4P” trong cách gọi thông thường là bảo vệ cho hệ 3 pha cộng trung tính. Mỗi pha cần một module bảo vệ Pha-N, phần N-PE thường là một module riêng dùng chung.
Trong thực tế Sản phẩm LPI có 2 loại phù hợp trang bị tại Việt Nam:
Hệ Uc: 385V
- 1 pha: SST150B-385 + NE-15B ( Imax: 50 kA, Type 2), hoặc SGT50-25 + NE-100 (Type 1).
( SST150B-385 + NE-15B :5.600.000 VNĐ; SGT50-25 + NE-100: 7.600.000 VNĐ)
- 3 pha: 3×SST150B-385 + NE-15B, hoặc 3×SGT50-25 + NE-100.
( 3xSST150B-385 + NE-15B : 11.200.000 VNĐ; SGT50-25 + NE-100: 15.200.000 VNĐ)
Hệ Uc: 480V
- 1 pha: SST150B-480 + NE-15B (6.000.000 VNĐ)
- 3 pha: 3×SST150B-385 + NE-15B, hoặc 3×SGT50-25 + NE-100 ( 11.500.000 VNĐ)
4.Định Giá theo thông số Uc, Up, In, Imax, Iimp
Đây là phần nhiều người bỏ qua khi so giá, và cũng là chỗ dễ so sánh sai nhất. Hai bộ giá khác nhau có thể không cùng cấp bảo vệ.
| Thông số | Ý nghĩa | Ảnh hưởng đến giá |
| Uc | Điện áp làm việc liên tục tối đa | Uc cao (ví dụ 480 V) dành cho lưới dao động mạnh, thường kéo theo linh kiện lớn hơn |
| Up | Mức bảo vệ điện áp, càng thấp càng tốt cho thiết bị nhạy | Up thấp thường đi cùng thiết kế phức tạp hơn; cần xem datasheet từng mã |
| In | Dòng xả danh định (8/20 µs), dùng cho Type 2 | Tăng In thì module lớn hơn |
| Imax | Dòng xả tối đa một lần (8/20 µs) | Imax càng lớn, giá thường càng cao |
| Iimp | Dòng xung sét (10/350 µs), dùng cho Type 1 | Thông số then chốt tạo chênh lệch giá Type 1 so với Type 2 |
5.Giá tủ cắt lọc sét LPI mới nhất áp dụng tháng 10/2026
Tủ cắt lọc sét khác SPD ở cách đấu. SPD mắc song song, còn bộ cắt lọc sét mắc nối tiếp giữa nguồn và tải, vừa cắt xung vừa lọc nhiễu. Cách này hợp với tải nhạy cảm như tủ rack, thiết bị điều khiển, thiết bị y tế.
Dải sản phẩm LPI trên DMP gồm:
- 1 pha: DLSF-8A, 16A, 20A; tủ SF1 từ 32 A, 63 A đến 125 A.
- 3 pha: SF3 từ 32 A, 40 A, 63 A, 125 A, 200 A đến 315 A hoặc tới 2000A
Giá tủ cắt lọc sét tăng theo dòng tải vì tiết diện dây, MCB, vỏ tủ và linh kiện lọc đều lớn lên. Khi chọn, hãy lấy dòng tải thật cộng dự phòng, đừng chọn theo CB tổng nếu CB tổng lớn hơn nhiều so với tải thực.
9 yếu tố làm thay đổi giá thiết bị chống sét lan truyền
- Type bảo vệ: Type 1 thường cao hơn Type 2 ở cùng số pha.
- Số pha và số cực: 1 pha, 3 pha, 3P+N cần số module khác nhau.
- Iimp, Imax, In: dòng xả càng lớn, giá càng cao.
- Uc và điện áp lưới: mã 385 V và 480 V không cùng mức.
- Công nghệ: spark gap và varistor có cấu tạo, giá khác nhau.
- Dòng tải (A) với tủ cắt lọc sét.
- Phụ kiện đi kèm: CB, dây đấu, vỏ tủ.
- Khối lượng thi công và tiếp địa.
- Số lượng, tỷ giá, tồn kho và yêu cầu hồ sơ (CO/CQ, datasheet).
6.Làm sao để nhận báo giá SPD LPI chính xác?
Cách làm gọn là chuẩn bị bốn thông tin trước khi liên hệ:
- Hệ thống điện: 1 pha hay 3 pha, có dây trung tính không, điện áp bao nhiêu.
- Dòng tải hoặc CB tổng và vị trí cần bảo vệ (tủ tổng, tủ nhánh, sát tải).
- Công trình có kim thu sét hay đường dây trên không dài không. Đây là dữ kiện quyết định có cần Type 1.
- Ảnh tủ điện và vị trí tiếp địa, nếu có.
Có đủ bốn thông tin này, kỹ thuật mới chọn được cấu hình và tính phần thi công.
7.Câu hỏi thường gặp về giá chống sét lan truyền LPI
Giá chống sét lan truyền LPI bao nhiêu tiền một bộ?
Giá phụ thuộc mã sản phẩm, số pha và cấp bảo vệ nên không có một mức chung. Module Type 2 một pha thường ở nhóm giá thấp hơn, bộ Type 1 ba pha như 3×SGT50-25 + NE-100 ở nhóm cao hơn. Muốn có con số chính xác, hãy gửi cấu hình hệ thống để được báo giá theo mã.
SPD Type 1 và Type 2 loại nào đắt hơn, có cần lắp cả hai không?
Type 1 xử lý xung sét 10/350 µs nên thường đắt hơn Type 2 (8/20 µs). Có cần lắp cả hai hay không tùy công trình: nơi có kim thu sét hoặc nguy cơ dòng sét vào đường nguồn thường cần Type 1 ở đầu nguồn và Type 2 ở tủ nhánh. Nhà ở thông thường không phải lúc nào cũng cần Type 1.
Nhà phố, biệt thự có cần SPD Type 1 không?
Không bắt buộc trong mọi trường hợp. Type 1 cần cân nhắc khi công trình có hệ thống chống sét trực tiếp hoặc đường điện trên không dài đi vào nhà. Quyết định nên dựa trên đánh giá rủi ro theo bộ tiêu chuẩn IEC 62305 và khảo sát thực tế, không nên chọn theo cảm tính.
Tủ cắt lọc sét khác SPD thế nào và giá tính theo gì?
SPD mắc song song để xả xung; tủ cắt lọc sét mắc nối tiếp với tải để cắt xung và lọc nhiễu. Giá tủ cắt lọc sét tăng theo dòng tải: dải LPI trên website của DMP có tủ 1 pha từ 32 A đến 125 A và 3 pha từ 32 A, 315 A đến 2000A.
Chi phí thi công chống sét lan truyền được tính thế nào?
Gồm khảo sát, vật tư phụ (CB, dây, vỏ tủ), nhân công đấu nối, tiếp địa và nghiệm thu. Nhà ở thường chỉ cần một bộ ở tủ tổng. Nhà xưởng, data center hoặc solar farm cần bảo vệ nhiều cấp và khối lượng tiếp địa lớn hơn, nên chi phí tăng theo quy mô.
SPD LPI bảo hành bao lâu?
Chính sách bảo hành LPI cho bộ SGT50-25 + NE100 là 02 năm. Mỗi dòng sản phẩm và mỗi đơn vị phân phối có chính sách riêng, nên hãy hỏi rõ thời hạn và điều kiện bảo hành trong báo giá, đồng thời tham khảo trang Chính sách bảo hành của DMP.
Mua SPD LPI chính hãng ở đâu và gửi yêu cầu báo giá thế nào?
Huy Hoàng Tech là đơn vị phân phối hãng LPI (Úc) tại Việt Nam, nhận yêu cầu qua form, hotline hoặc Zalo. Bạn cần cung cấp loại hệ thống điện, dòng tải, vị trí lắp và ảnh tủ điện để được chọn đúng mã và báo giá kèm thi công nếu cần.
Form yêu cầu báo giá và thông tin liên hệ
Kết luận
Giá thiết bị chống sét lan truyền LPI không nằm ở một con số, mà ở cấu hình: Type nào, bao nhiêu pha, Iimp/Imax ra sao, Uc có hợp lưới không, và tiếp địa đi kèm thế nào. So giá mà không so thông số thì rất dễ chọn nhầm cấp bảo vệ.
Trước khi chốt, hãy kiểm tra ba việc: công trình có cần Type 1 không, thông số Up của mã định mua so với thiết bị cần bảo vệ, và điện trở đất hiện tại. Có bản vẽ tủ điện hoặc vài tấm ảnh, bạn gửi cho Huy Hoàng Tech để kỹ thuật chọn cấu hình và lập báo giá thiết bị cùng thi công.
